Vietnamese to English
Search Query: hoa lá
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hoa lá
|
- On the chance of (that), perhaps.
="Họa là người dưới suối vàng biết cho" (Nguyễn Du)+Perhaps she who is in the nether world may come to know |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hoa lá
|
is flowers ; flowers ;
|
|
hoa lá
|
flowers ; is flowers ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
