Vietnamese to English
Search Query: hậu đài
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hậu đài
|
- Entertain lavishly, treat with cosideration
=Hậu đãi những người có công với nước+To treat with consideration those with distinguished services to the country |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hậu đài
|
dealt bountifully with ;
|
|
hậu đài
|
dealt bountifully with ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
