Vietnamese to English
Search Query: hăng say
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hăng say
|
- Be engrossed in, be utterly dedicated to
=Hăng say nghiên cứu khoa học+To be engrossed in scientific research =Hăng say công tác+To be utterly dedicated to one's work |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hăng say
|
eager ; hard ;
|
|
hăng say
|
eager ; hard ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
