English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hăng đì

Best translation match:
Vietnamese English
hăng đì
- (thông tục) như hăng máu

Probably related with:
Vietnamese English
hăng đì
and go ; all ; have walked ; a line ; around ; clean her up ; give it up ; give up ; in line ; it ; line there ; line ; stall ; surrender ; the line ; the stuff ; these on ; cave ;
hăng đì
a line ; all ; around ; cave ; clean her up ; give it up ; give up ; have walked ; in line ; it ; line there ; line ; stall ; surrender ; the line ; the stuff ; these on ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: