English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hăm dọa

Best translation match:
Vietnamese English
hăm dọa
- Intimidate
=hăm dọa trẻ con+To intimidate children

Probably related with:
Vietnamese English
hăm dọa
threatening ; frightens ; blackmail ; blackmailing ; cried by ; fucking with ; rebuke ; scare ; threat ; threaten ; threatened him ; threatened ; to fucking ;
hăm dọa
blackmail ; blackmailing ; frightens ; fucking with ; rebuke ; scare ; threat ; threaten ; threatened him ; threatened ; threatening ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: