Vietnamese to English
Search Query: hành quyết
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hành quyết
|
- như hành hình
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hành quyết
|
dies ; execute him ; execute ; executed ; execution of ; execution ; executions ; firing squad ; incinerated ; of the execution ; order to ; slaughtered ;
|
|
hành quyết
|
along it ; dies ; execute him ; execute ; executed ; execution of ; execution ; executions ; firing squad ; incinerated ; of the execution ; order to ; slaughtered ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
