Vietnamese to English
Search Query: hàng ngũ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hàng ngũ
|
* noun
- line; rank =siết chặt hàng ngũ+to close the ranks |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hàng ngũ
|
in line there ; jerry would have wanted ; lines ; midst ; of the armies of the ; ranks ; the line ; the ranks ; up to be counted ; your lines ; your ranks ;
|
|
hàng ngũ
|
in line there ; jerry would have wanted ; lines ; midst ; ranks ; the line ; the ranks ; up to be counted ; your lines ; your ranks ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
