Vietnamese to English
Search Query: hang động
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hang động
|
- Grotto; cave
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hang động
|
a bunch of ; a iot of ; a lot of ; a ton of ; a whole bunch of ; a whole bunch ; a whole lot of ; in piles ; loads of ; mounds of ; piles of ; plenty of ; tons of ; the act of ; a cave ; cave ; caves ; the cave ;
|
|
hang động
|
a bunch of ; a cave ; a lot of ; a ton of ; a whole bunch of ; a whole bunch ; a whole lot of ; cave ; caves ; in piles ; loads of ; mounds of ; piles of ; plenty of ; the act of ; the cave ; tons of ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
