Vietnamese to English
Search Query: hạn độ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hạn độ
|
- Fixed degree, fixed limit
=Tiêu tiền có hạn độ+To spend money within fixed limits |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hạn độ
|
it must ; it ; he pours ; got him ; him down ; him ; got pink ; there he is ; him a fucking body ; sorry ; him from ;
|
|
hạn độ
|
got him ; got pink ; he pours ; him a fucking body ; him down ; him from ; him ; his ; it must ; it ; sorry ; there he is ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
