Vietnamese to English
Search Query: hán thư
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hán thư
|
- như thù hằn
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hán thư
|
him try ; angry ; animosity ; grudge ; hate ; hateful ; hatred ; living one second with revenge ; reprisal ; spite ;
|
|
hán thư
|
angry ; animosity ; grudge ; hate ; hateful ; hatred ; him try ; living one second with revenge ; reprisal ; spite ; to him ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
