English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hán thư

Best translation match:
Vietnamese English
hán thư
- như thù hằn

Probably related with:
Vietnamese English
hán thư
him try ; angry ; animosity ; grudge ; hate ; hateful ; hatred ; living one second with revenge ; reprisal ; spite ;
hán thư
angry ; animosity ; grudge ; hate ; hateful ; hatred ; him try ; living one second with revenge ; reprisal ; spite ; to him ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: