English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hán học

Best translation match:
Vietnamese English
hán học
* noun
- Chinese studies; sinology
=nhà Hán học+sinologist
=hán tự+Chinese characters;
=hán văn+Chinese literature

Probably related with:
Vietnamese English
hán học
adversarial sense ; be rude ; enemy of ; hostile ; picking ; tread heavily ;
hán học
adversarial sense ; be rude ; hostile ; picking ; tread heavily ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: