English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hàn vi

Best translation match:
Vietnamese English
hàn vi
* adj
- poor and humble

Probably related with:
Vietnamese English
hàn vi
glad ; sorry to ; guy for ; him because ; him for ; him in ; him of ; him on ; it for ;
hàn vi
guy for ; him because ; him for ; him of ; him on ; it for ; sorry to ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: