English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bao tải

Best translation match:
Vietnamese English
bao tải
* noun
- Bag, jute bag

Probably related with:
Vietnamese English
bao tải
ask ; tell the ; announcement at ; statement ; cells at ; your cells at ; sack ; sacks ; tag ;
bao tải
announcement at ; ask ; cells at ; sack ; sacks ; statement ; tag ; tell the ; your cells at ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: