Vietnamese to English
Search Query: hàn hơi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hàn hơi
|
- như hàn xì
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hàn hơi
|
he was a bit ; ask ; he asked ; he asks if ; he asks ; he said ; him ask ; kito ask ; a degree ; actually serious ; strictly ;
|
|
hàn hơi
|
a degree ; ask ; he asked ; he asks if ; he asks ; he said ; he was a bit ; him ask ; kito ask ; strictly ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
