English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hàn gắn

Best translation match:
Vietnamese English
hàn gắn
* verb
- to heal
=thời gian hàn gắn vết thương lòng+Time heals all sorrows

Probably related with:
Vietnamese English
hàn gắn
fix ; heal ; healed ; healing ; makes up ; mix up ; must turn ; to fill ; who put ; he had ;
hàn gắn
fix ; he had ; heal ; healed ; healing ; makes up ; mix up ; must turn ; who put ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: