Vietnamese to English
Search Query: hàn đới
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hàn đới
|
- Frigid Zone
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hàn đới
|
he is ; him change his ; him wait ; him waiting ; did he ask ; he wants ; hes hunger ; idiots ;
|
|
hàn đới
|
did he ask ; he is ; he wants ; hes hunger ; him change his ; him wait ; him waiting ; idiots ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
