Vietnamese to English
Search Query: hám của
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hám của
|
base of ; basement of ; basement ; s basement ; the vaults of the ; badge ; function of ; function ; jawbone of ; the loosening of the jaw ; opening of ;
|
|
hám của
|
badge ; base of ; basement of ; basement ; function of ; function ; jawbone of ; s basement ; the loosening of the jaw ; the vaults of the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
