Vietnamese to English
Search Query: ham hố
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ham hố
|
- Vague, not founded on facts, ill-founded
=Phán đoán hàm hồ+To make a vague judgement, to make a judgement not founded on facts =Một nhân xét hàm hồ+An ill-founded observation |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ham hố
|
ready to study ; pits ; the pit ; the rivers ; to the rivers ; eager ;
|
|
ham hố
|
eager ; pits ; ready to study ; the pit ; the rivers ; to the rivers ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
