Vietnamese to English
Search Query: hả hê
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hả hê
|
- To one's heart fullest content, to satiety
=Ăn uống hả hê+To eat to satiety =Để cả một ngày chủ nhật đi dạo phố cho hả hê+To go for a stroll about the streets for a whole Sunday to one's heart's fullest content |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hả hê
|
gloat ;
|
|
hả hê
|
gloat ; never ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
