English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: gót sen

Best translation match:
Vietnamese English
gót sen
- (từ cũ; nghĩa cũ, văn chương) Graceful feel (of a beautiful Woman)
="Gót sen thoăn thoắt dạo ngay mái tường" (Nguyễn Du)+Graceful ffeet were briskly strollinng along the wall
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: