English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: gọng kìm

Best translation match:
Vietnamese English
gọng kìm
- Pincers's handle, pincer' jaw
=Cặp thanh sắt nung đỏ vào gọng kìm+To grip a red hot iron rod between the jaws of a pair of pincers
-Pincer movement
=Tấn công đồn địch bằng hai gọng kìm+To attack an ennemy post with a pincer movement
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: