Vietnamese to English
Search Query: gọn gàng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
gọn gàng
|
* adj
- clean-lembed |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
gọn gàng
|
a nice display ; all clear ; clean job ; clean ; clear ; combed ; neat ; neatly ; nice and tidy ; this neat ; tidy ; tight ; with that coal hatch ;
|
|
gọn gàng
|
all clear ; clean job ; clean ; clear ; combed ; neat ; neatly ; nice and tidy ; this neat ; tidy ; tight ; with that coal hatch ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
