Vietnamese to English
Search Query: gọi hồn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
gọi hồn
|
- Conjure up a deal person's soul (and invite in to give a message to a medium).
-(Thuật gọi hồn) Necromancy |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
gọi hồn
|
call up the ghost of ; call up the ghost ; call up ; necromancer ; sexy ;
|
|
gọi hồn
|
call up the ghost of ; call up the ghost ; call up ; necromancer ; sexy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
