Vietnamese to English
Search Query: góc cạnh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
góc cạnh
|
- Aspects (of a problem)
=Phải nhìn tất cả góc độ của vấn đề+One must examine the problem in all its aspects, one must consider every aspect of the problem |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
góc cạnh
|
angles ; edges ;
|
|
góc cạnh
|
angles ; edges ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
