English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: giở mình

Best translation match:
Vietnamese English
giở mình
- như trở mình

Probably related with:
Vietnamese English
giở mình
thy vessel ; am i ; are we ; his hour ; i ; now i ; now that i ; shall i ; we ; you wanna ;
giở mình
am i ; his hour ; i ; now i ; now that i ; thy vessel ; we ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: