English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: giật mình

Best translation match:
Vietnamese English
giật mình
- Statr
=Cô ta giật mình khi nghe tiếng hắn+She started at the sound of his voice
!Có tật giật mình
-xem có

Probably related with:
Vietnamese English
giật mình
a fright ; a startled ; cab fits then wear it ; hit me ; jerk ; jump ; sat up ; startle ; startled ; struck ; wake up ; wake ;
giật mình
a fright ; a startled ; cab fits then wear it ; hit me ; jerk ; jump ; sat up ; startle ; startled ; struck ; wake up ; wake ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: