Vietnamese to English
Search Query: giật mình
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giật mình
|
- Statr
=Cô ta giật mình khi nghe tiếng hắn+She started at the sound of his voice !Có tật giật mình -xem có |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giật mình
|
a fright ; a startled ; cab fits then wear it ; hit me ; jerk ; jump ; sat up ; startle ; startled ; struck ; wake up ; wake ;
|
|
giật mình
|
a fright ; a startled ; cab fits then wear it ; hit me ; jerk ; jump ; sat up ; startle ; startled ; struck ; wake up ; wake ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
