Vietnamese to English
Search Query: giáp lá cà
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giáp lá cà
|
- hand-to-hand
=trận đánh giáp lá cà+A hand-to-hand battle |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giáp lá cà
|
board ; hand to hand ;
|
|
giáp lá cà
|
board ; hand to hand ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
