Vietnamese to English
Search Query: giao hoà
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giao hoà
|
- Instil knowledge to and shape the feelings of
=Giáo hoá thế hệ trẻ thành những con người mới+To instil knowledge to and shape the feelings of the younger generations and create new men -(từ cũ ; nghĩa cũ) Civillize |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giao hoà
|
gonna intersect ; chemistry ;
|
|
giao hoà
|
chemistry ; gonna intersect ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
