Vietnamese to English
Search Query: giãn xương
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giãn xương
|
- feel rested (as from stretching one's legs or lying down...)
=Đứng vẽ mãi, nằm một chút cho giãn xương+To lie downn and rest one's body after painting standing for a long stretch |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giãn xương
|
expand into ;
|
|
giãn xương
|
expand into ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
