Vietnamese to English
Search Query: giản đơn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giản đơn
|
- Simple, uncomplicated
=Vấn đề không phải giản đơn như thế+The question is not so simple |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giản đơn
|
neat ; simple ; simplicity ; simply ;
|
|
giản đơn
|
neat ; simple ; simplicity ; simply ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
