Vietnamese to English
Search Query: giản dị
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giản dị
|
* adjective
-easy; simple; plain =đời sống giản dị+The simple life =giản dị hóa+To simplity |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giản dị
|
conventional ; homely ; modest ; plain ; silly ; simple ; simplicity ; was plain ;
|
|
giản dị
|
conventional ; homely ; modest ; plain ; silly ; simple ; simplicity ; was plain ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
