English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: giãi bày

Best translation match:
Vietnamese English
giãi bày
* verb
- to make know one's feelongs
=giải bày tâm sự+to open one's heart

Probably related with:
Vietnamese English
giãi bày
explained to ; to straighten things out ; articulate ; poured out ;
giãi bày
articulate ; explained to ; poured out ; to straighten things out ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: