English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: giá thị trường

Best translation match:
Vietnamese English
giá thị trường
* noun
-market price; market rate

Probably related with:
Vietnamese English
giá thị trường
s market price ; the market price for ; the market price ; the markets ; as the market price ; at market price ; market price ; market prices ; market rate ;
giá thị trường
as the market price ; at market price ; market price ; market prices ; market rate ; s market price ; the market price for ; the market price ; the markets ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: