Vietnamese to English
Search Query: giả trang
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giả trang
|
- Disguise oneself as
=Con gái giả trang làm con trai+A girl disguised as a boy |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giả trang
|
disguise ; disguises ; in disguise ; tries to masquerade ; household ; village ; white spear ;
|
|
giả trang
|
disguise ; disguises ; household ; in disguise ; tries to masquerade ; village ; white spear ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
