Vietnamese to English
Search Query: giả dụ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giả dụ
|
- suppose [that]
=Giả dụ tin đó là thật, thì sao nào?+Suppose [that] the news is true, what then? |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giả dụ
|
assuming ; for granted ; pretend ; say ; so hypothetically ; suppose ; old ;
|
|
giả dụ
|
assuming ; for granted ; old ; pretend ; say ; so hypothetically ; suppose ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
