Vietnamese to English
Search Query: gia cố
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
gia cố
|
- Consolidate, reinfotce, strengthen
=Gia cố mặt đường+To consolidate the road surface =Gia cố một chiếc cầu+To reinforce a bridge |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
gia cố
|
king of hearts ; the king of hearts ; cost ; for ; will it be ; author has ; false ;
|
|
gia cố
|
author has ; cost ; false ; for ; king of hearts ; the king of hearts ; will it be ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
