Vietnamese to English
Search Query: gắp thăm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
gắp thăm
|
- Draw lots, cast lots
=Chỉ có một vé đá bóng cho năm người phải gắp thăm+There is only one football ticket for the five of them, so they have to draw lots |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
gắp thăm
|
have a bloody ;
|
|
gắp thăm
|
have a bloody ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
