English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: êm đềm

Best translation match:
Vietnamese English
êm đềm
* adj
- screne; fond; pleasant
=giữ một kỷ niệm êm đềm của ai đó+To keep a fond memory of someone

Probably related with:
Vietnamese English
êm đềm
good ; nice ; quiet ; you taking ; you took ;
êm đềm
good ; nice ; quiet ; you taking ; you took ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: