Vietnamese to English
Search Query: đứt ruột
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đứt ruột
|
- Feel deeply pained
=Thấy cảnh tang tóc mà đứt ruột+To feel deeply pained by the sight of death and grief |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đứt ruột
|
rupture in the intestines ;
|
|
đứt ruột
|
rupture in the intestines ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
