Vietnamese to English
Search Query: đứt đuôi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đứt đuôi
|
- (thông tục) Plain as a pikestaff
=Sai đứt đuôi rồi, thôi đừng cãi nữa+It is as plain as a pikestaff that you are wrong, so no use arguing on =Đứt đuôi con nòng nọc như đứt đuôi (ý mạnh hơn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
