English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đường thẳng

Best translation match:
Vietnamese English
đường thẳng
- Straight line

Probably related with:
Vietnamese English
đường thẳng
back straight ; flat line ; line design ; a straight line ; line ; lines ; straight ahead ; straight line ; straight lines ; straight shot ; straight ; the back straight ; the right way ; the way ;
đường thẳng
a straight line ; back straight ; flat line ; line design ; line ; lines ; straight ahead ; straight line ; straight lines ; straight shot ; straight ; the back straight ; the right way ; the way ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: