Vietnamese to English
Search Query: đương thời
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đương thời
|
- Current at that time
=Những phong tục tập quán đương thời+Customs and practices current at that time |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đương thời
|
contemporary ; was built in ; rolling ; the road ;
|
|
đương thời
|
contemporary ; rolling ; the road ; was built in ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
