English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đương đầu

Best translation match:
Vietnamese English
đương đầu
* verb
- to face; to confront

Probably related with:
Vietnamese English
đương đầu
plenty of run out ; address ; against ; confronted ; cope ; coped ; coping ; deal ; dealing ; demonstrating ; face ; faced ; holding out ; meet the ; struggling ; them cope ;
đương đầu
address ; against ; challenging ; confronted ; cope ; coping ; deal ; dealing ; demonstrating ; face ; faced ; holding out ; meet the ; of confrontation ; plenty of run out ; struggling ; them cope ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: