Vietnamese to English
Search Query: đút túi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đút túi
|
- Appropriate, pocket dishonestly (public money)
-Dense, dull =Cậu học sinh này đụt lắm+This pupil is pretty dense. -(địa phương) Take shelter, shelter (from rain...) =Kiếm chổ đụt mưa To+seek shelter from rain |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đút túi
|
put it in your gym bag ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
