English to Vietnamese
Search Query: wiser
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wiser
|
duy nhất ; hiểu biết hơn ; khôn hơn ; khôn ngoan hơn ; khôn ngoan ; khôn sáng ; khôn ; nên khôn ngoan hơn ; quý vị thông minh hơn sao ; suốt ; thông minh ;
|
|
wiser
|
duy nhất ; hiểu biết hơn ; khôn hơn ; khôn ngoan hơn ; khôn ngoan ; khôn sáng ; khôn ; nên khôn ngoan hơn ; suốt ; thông minh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wiser
|
duy nhất ; hiểu biết hơn ; khôn hơn ; khôn ngoan hơn ; khôn ngoan ; khôn sáng ; khôn ; nên khôn ngoan hơn ; quý vị thông minh hơn sao ; suốt ; thông minh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
