English to Vietnamese
Search Query: whither
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whither
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đâu, đến đâu, tới đâu =whither to you go?+ anh đi đâu đấy? =let him go whither he will+ để nó muốn đi đâu thì đi =whither the United States?+ nước Mỹ sẽ đi tới đâu? - ni mà =he stopped at the place whither he had been directed+ nó dừng lại ở ni mà người ta chỉ dẫn cho nó * danh từ - (từ cổ,nghĩa cổ) ni đến |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whither
|
chẳng ; cô ta ; hai ; là nơi ; là xứ ; mà mình ; mà ; mình ; mình định ; nào mà ; nơi nào ; nơi ; nơi ấy ; nước ấy ; tùy ; tức nơi ; xứ ; ôi ; đi nơi nào ; đi đến nơi ; đâu không rõ ; đâu ; đặng ; đến nơi ; ấy là nơi ;
|
|
whither
|
chẳng ; cô ta ; hai ; là nơi ; là xứ ; mà mình ; mà ; mình ; nào mà ; nơi nào ; nơi ; nơi ấy ; nước ấy ; tộc mà ; tức nơi ; xứ ; đi nơi nào ; đi đến nơi ; đâu không rõ ; đặng ; đến nơi ; ấy là nơi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whither
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đâu, đến đâu, tới đâu =whither to you go?+ anh đi đâu đấy? =let him go whither he will+ để nó muốn đi đâu thì đi =whither the United States?+ nước Mỹ sẽ đi tới đâu? - ni mà =he stopped at the place whither he had been directed+ nó dừng lại ở ni mà người ta chỉ dẫn cho nó * danh từ - (từ cổ,nghĩa cổ) ni đến |
|
whither
|
chẳng ; cô ta ; hai ; là nơi ; là xứ ; mà mình ; mà ; mình ; mình định ; nào mà ; nơi nào ; nơi ; nơi ấy ; nước ấy ; tùy ; tức nơi ; xứ ; ôi ; đi nơi nào ; đi đến nơi ; đâu không rõ ; đâu ; đặng ; đến nơi ; ấy là nơi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
