English to Vietnamese
Search Query: whir
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whir
|
* danh từ
- tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo * nội động từ - kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
whir; birr; whirr; whirring
|
sound of something in rapid motion
|
|
whir; birr; purr; whirr; whiz; whizz
|
make a soft swishing sound
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whir
|
* danh từ
- tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo * nội động từ - kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
