English to Vietnamese
Search Query: whether
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whether
|
* liên từ
- có... không, có... chăng, không biết có... không =he asked whether it was true+ ông ta hỏi không biết điều đó có đúng không !whether...or - dù... hay, hoặc... hoặc =whether he likes it or not+ dù nó thích cái đó hay không =whether today or tomorrow+ hoặc hôm nay hoặc ngày mai !whether or no - trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào * đại từ - (từ cổ,nghĩa cổ) một trong hai (vật gì) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whether
|
biê ; biê ́ ; biết liệu ; biết là ; biết xem ; biết ; biết đâu ; biểu ; bất chấp ; bất cứ ; bất kể khi nào ; bất kể ; bất luận là ; bất luận ; bất ; bố liệu ; cho biết ; cho du ; cho du ̀ ; cho dù có phải ; cho dù có ; cho dù là ; cho dù ; cho ; chò dù ; coi thử ; coi ; các loài ; các ; có chăng ; có hay không ; có hay ; có khi ; có nên hay không ; có phải là ; có sỡ ; có thể là ; có thể ; có ; cầu cho ; cậu ; du ; du ̀ cho ; dù bạn ; dù cho ; dù cho đó là thử ; dù các ; dù có ; dù là ; dù rằng ; dù việc ; dù ; dù đó là ; dầu ; dẫu cho ; hay chăng ; hay không ; hay ; hoặc là ; hoặc ; hỏi xem ; khi có ; khi nào ; khi ; không biết ; không cần biết ; không kể ; không kể đến ; không ro ; không ro ̃ ; không ; kể cả ; kể ; liệu các ; liệu có phải ; liệu có ; liệu nãy giờ ; liệu rằng ; liệu việc ; liệu xem ; liệu ; liệu đây ; luận ; là các ; là liệu có ; là liệu ; là nên ; là ; nay ; ngay ; nghề ; như là ; như ; nào ; nên ; nơi mà ; nơi ; nếu ; phải cho biết ; ră ; rằng liệu ; rằng việc ; rằng ; ta có ; theo ; thuộc vào ; thì liệu ; thì ; thậm chí là ; thậm ; thời tiết ; thử có ; thử ; tra ; tâm ; từ ; từng ; việc dù ; việc liệu có thể ; việc liệu ; việc ; và dù ; vào việc ; vê ; vô luận ; về việc liệu ; về ; xem các ; xem có phải ; xem có ; xem liệu có ; xem liệu ; xem nên ; xem việc ; xem xét ; xem ; xét liệu ; xét lại ; xét nếu ; xét ; đề có hay không ; để xem thử ; định là ; định ;
|
|
whether
|
biê ; biê ́ ; biết liệu ; biết là ; biết xem ; biết ; biết đâu ; biểu ; biện ; bơ ; bất chấp ; bất kể khi nào ; bất kể ; bất luận là ; bất luận ; bất ; bố liệu ; c chă ; c chă ́ n ; c chă ́ ; cho biết ; cho du ; cho du ̀ ; cho dù có phải ; cho dù có ; cho dù là ; cho dù ; cho dù đó có ; cho ; chò dù ; chó ; chă ; chă ́ n ; chă ́ ; coi thử ; các loài ; các ; có chăng ; có hay không ; có khi ; có nên hay không ; có phải là ; có sỡ ; có thể là ; có thể ; có ; cầu cho ; du ; du ̀ cho ; du ̀ ; dù bạn ; dù cho ; dù cho đó là thử ; dù các ; dù có ; dù là ; dù rằng ; dù việc ; dù ; dù đó là ; dầu ; dẫu cho ; giám ; hay không ; hay ; hoặc là ; hoặc một ; hoặc ; họ ; hỏi xem ; khi có ; khi nào ; khi ; không biết ; không cần biết ; không kể ; không kể đến ; không ro ; không ro ̃ ; không ; kể cả ; kể ; liê ; liệu các ; liệu có phải ; liệu có ; liệu nãy giờ ; liệu rằng ; liệu việc ; liệu xem ; liệu ; liệu đây ; luận ; là các ; là liệu có ; là liệu ; là nên ; là ; lời ; ngay ; nghề ; như là ; như ; nên ; nơi mà ; nơi ; nếu ; phải cho biết ; rằng liệu ; rằng việc ; rằng ; ta có ; theo ; thuộc vào ; thì liệu ; thì ; thậm chí là ; thậm ; thời tiết ; thử ; tra ; tâm ; từ ; từng ; việc dù ; việc liệu ; việc ; và dù ; vào việc ; vê ; vô luận ; vấn ; về việc liệu ; về ; xem các ; xem có phải ; xem có ; xem liệu có ; xem liệu ; xem nên ; xem việc ; xem xét ; xem ; xác ; xét liệu ; xét lại ; xét nếu ; xét ; đo ; đề có hay không ; để xem thử ; định là ; ́ c chă ; ́ c chă ́ n ; ́ c chă ́ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whether
|
* liên từ
- có... không, có... chăng, không biết có... không =he asked whether it was true+ ông ta hỏi không biết điều đó có đúng không !whether...or - dù... hay, hoặc... hoặc =whether he likes it or not+ dù nó thích cái đó hay không =whether today or tomorrow+ hoặc hôm nay hoặc ngày mai !whether or no - trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào * đại từ - (từ cổ,nghĩa cổ) một trong hai (vật gì) |
|
whether
|
biê ; biê ́ ; biết liệu ; biết là ; biết xem ; biết ; biết đâu ; biểu ; bất chấp ; bất cứ ; bất kể khi nào ; bất kể ; bất luận là ; bất luận ; bất ; bố liệu ; cho biết ; cho du ; cho du ̀ ; cho dù có phải ; cho dù có ; cho dù là ; cho dù ; cho ; chò dù ; coi thử ; coi ; các loài ; các ; có chăng ; có hay không ; có hay ; có khi ; có nên hay không ; có phải là ; có sỡ ; có thể là ; có thể ; có ; cầu cho ; cậu ; du ; du ̀ cho ; dù bạn ; dù cho ; dù cho đó là thử ; dù các ; dù có ; dù là ; dù rằng ; dù việc ; dù ; dù đó là ; dầu ; dẫu cho ; hay chăng ; hay không ; hay ; hoặc là ; hoặc ; hỏi xem ; khi có ; khi nào ; khi ; không biết ; không cần biết ; không kể ; không kể đến ; không ro ; không ro ̃ ; không ; kể cả ; kể ; liệu các ; liệu có phải ; liệu có ; liệu nãy giờ ; liệu rằng ; liệu việc ; liệu xem ; liệu ; liệu đây ; luận ; là các ; là liệu có ; là liệu ; là nên ; là ; nay ; ngay ; nghề ; như là ; như ; nào ; nên ; nơi mà ; nơi ; nếu ; phải cho biết ; ră ; rằng liệu ; rằng việc ; rằng ; ta có ; theo ; thuộc vào ; thì liệu ; thì ; thậm chí là ; thậm ; thời tiết ; thử có ; thử ; tra ; tâm ; từ ; từng ; việc dù ; việc liệu có thể ; việc liệu ; việc ; và dù ; vào việc ; vê ; vô luận ; về việc liệu ; về ; xem các ; xem có phải ; xem có ; xem liệu có ; xem liệu ; xem nên ; xem việc ; xem xét ; xem ; xét liệu ; xét lại ; xét nếu ; xét ; đề có hay không ; để xem thử ; định là ; định ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
