English to Vietnamese
Search Query: weeds
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
weeds
|
* danh từ số nhiều
- quần áo đại tang (của người đàn bà goá) ((thường) widow's weeds) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
weeds
|
cỏ dại ; cỏ ; dại ; rêu ;
|
|
weeds
|
cỏ dại ; cỏ ; dại ; rêu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dyer's weed
|
* danh từ
- (thực vật học) cây nhọ nồi |
|
hog-weed
|
* danh từ
- rong bèo (cho lợn ăn) |
|
indian weed
|
* danh từ
- thuốc lá |
|
jimson-weed
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cà độc dược |
|
pond-weed
|
* danh từ
- (thực vật học) cỏ nhãn tử (sống ở nước ao tù) |
|
snake-weed
|
* danh từ
- (thực vật học) cây quyển sâm |
|
weed-end
|
* danh từ
- cuối tuần (chiều thứ by và ngày chủ nhật) * nội động từ - nghỉ cuối tuần, đi chi cuối tuần =to weed-end at Tamdao+ nghỉ cuối tuần ở Tam đo |
|
weed-killer
|
* danh từ
- thuốc diệt cỏ dại |
|
weeds
|
* danh từ số nhiều
- quần áo đại tang (của người đàn bà goá) ((thường) widow's weeds) |
|
chick-weed
|
* danh từ
- cỏ có hoa nhỏ màu trắng |
|
cotton-weed
|
* danh từ
- rau khúc |
|
rock-weed
|
* danh từ
- (thực vật học) rong rau mơ |
|
sand-weed
|
* danh từ
- xem sand-wort |
|
water-weed
|
* danh từ
- tảo; rong |
|
weeding
|
* danh từ
- sự nhổ cỏ; sự giẫy cỏ; sự làm cỏ - sự loại bỏ - (từ Mỹ, (từ lóng)) sự ăn cắp vặt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
