English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: weed

Best translation match:
English Vietnamese
weed
* danh từ
- (thực vật học) cỏ dại
- (the weed) thuốc lá
- ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh
* ngoại động từ
- giẫy cỏ, nhổ cỏ
!to weed out
- loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)
=to weed out the herd+ loại bỏ những con xấu trong đàn vật nuôi

Probably related with:
English Vietnamese
weed
chặt cỏ ; cần sa ; cỏ dại ; cỏ ; hàng như ; hàng ; loại ; marijuana ; mấy cây thuốc lá ; nhé ; rong ; sa ; thuốc lá rồi hả ; thuốc lá ; tuần ;
weed
chặt cỏ ; cần sa ; cỏ dại ; cỏ ; hàng như ; hàng ; loại ; marijuana ; mấy cây thuốc lá ; nhé ; rong ; sa ; thuốc lá rồi hả ; thuốc lá ; tuần ;

May be synonymous with:
English English
weed; mourning band
a black band worn by a man (on the arm or hat) as a sign of mourning
weed; dope; gage; grass; green goddess; locoweed; mary jane; pot; sens; sess; skunk; smoke
street names for marijuana

May related with:
English Vietnamese
dyer's weed
* danh từ
- (thực vật học) cây nhọ nồi
hog-weed
* danh từ
- rong bèo (cho lợn ăn)
indian weed
* danh từ
- thuốc lá
jimson-weed
* danh từ
- (thực vật học) cây cà độc dược
pond-weed
* danh từ
- (thực vật học) cỏ nhãn tử (sống ở nước ao tù)
snake-weed
* danh từ
- (thực vật học) cây quyển sâm
weed-end
* danh từ
- cuối tuần (chiều thứ by và ngày chủ nhật)
* nội động từ
- nghỉ cuối tuần, đi chi cuối tuần
=to weed-end at Tamdao+ nghỉ cuối tuần ở Tam đo
weed-killer
* danh từ
- thuốc diệt cỏ dại
weeds
* danh từ số nhiều
- quần áo đại tang (của người đàn bà goá) ((thường) widow's weeds)
chick-weed
* danh từ
- cỏ có hoa nhỏ màu trắng
cotton-weed
* danh từ
- rau khúc
rock-weed
* danh từ
- (thực vật học) rong rau mơ
sand-weed
* danh từ
- xem sand-wort
water-weed
* danh từ
- tảo; rong
weeding
* danh từ
- sự nhổ cỏ; sự giẫy cỏ; sự làm cỏ
- sự loại bỏ
- (từ Mỹ, (từ lóng)) sự ăn cắp vặt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: